fresh bean
Định nghĩa
Danh từ:
- Đậu tươi: "fresh bean" chỉ những loại đậu được thu hoạch và ăn khi còn non, chưa chín hoàn toàn, trái ngược với đậu khô đã được phơi hoặc sấy. Đây là thuật ngữ chỉ trạng thái tươi sống của hạt đậu, thường dùng trong ẩm thực và nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thích đậu tươi hơn đậu khô để làm salad.)
- (Đậu tươi được thu hoạch vào đầu mùa hè.)
- (Người nông dân bán đậu tươi ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eat fresh beans": ăn đậu tươi, thường là luộc hoặc xào nhẹ.
- In many cultures, people eat fresh beans raw with salt. (Trong nhiều nền văn hóa, người ta ăn đậu tươi sống với muối.)
- "fresh bean season": mùa đậu tươi, thời điểm đậu được thu hoạch non.
- The fresh bean season lasts only a few weeks. (Mùa đậu tươi chỉ kéo dài vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Fresh bean (danh từ ghép): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
- Fresh bean salad: salad đậu tươi.
- We made a fresh bean salad for lunch. (Chúng tôi làm salad đậu tươi cho bữa trưa.)
- Fresh bean pod: vỏ đậu tươi.
- The fresh bean pods are crisp and green. (Vỏ đậu tươi giòn và xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Green bean: đậu xanh (thường chỉ đậu cô ve tươi, một loại đậu tươi phổ biến).
- Snap bean: đậu que (đậu tươi ăn được cả vỏ).
- Young bean: đậu non (chỉ đậu chưa già).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "fresh bean", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động:
- To shell fresh beans: bóc vỏ đậu tươi.
- She spent the afternoon shelling fresh beans. (Cô ấy dành cả buổi chiều để bóc vỏ đậu tươi.)
- To cook fresh beans: nấu đậu tươi.
- Fresh beans cook faster than dried ones. (Đậu tươi nấu nhanh hơn đậu khô.)
Thành ngữ liên quan
- "As fresh as a bean": tươi như đậu (thành ngữ ít dùng, chỉ sự tươi mới hoặc trẻ trung).
- After a nap, she felt as fresh as a bean. (Sau giấc ngủ ngắn, cô ấy cảm thấy tươi tỉnh như đậu tươi.)